Bảng giá dung lượng lưu trữ

ID Diễn giải Hạn mức lưu trữ Đơn giá
VND/GB/THÁNG
1 Ít hơn 5 TB 5 2100.00
2 Từ 5 TB đến 10 TB 10 1800.00
3 Từ 10 TB đến 25 TB 25 1400.00
4 Từ 25 TB đến 50 TB 50 1080.00
5 Từ 50 TB đến 100 TB 100 969.00
6 Nhiều hơn 100 TB MAX 900.00

Bảng giá lưu lượng tải về trực tiếp từ CDN

ID Diễn giải Hạn mức tải về Đơn giá
VNĐ/GB/THÁNG
1 Ít hơn 5 TB 5 900.00
2 Từ 5 TB đến 10 TB 10 790.00
3 Từ 10 TB đến 50 TB 50 550.00
4 Từ 50 TB đến 100 TB 100 270.00
5 Từ 100 TB đến 200 TB 200 190.00
6 Từ 200 TB đến 300 TB 300 171.00
7 Từ 300 TB đến 400 TB 400 154.00
8 Từ 400 TB đến 500 TB 500 139.00
9 Từ 500 TB đến 800 TB 800 118.00
10 Từ 800 TB đến 1000 TB 1000 109.00
11 Nhiều hơn 1000 TB MAX 100.00

Bảng giá lưu lượng tải về từ các PEER chia sẻ

ID Diễn giải Hạn mức tải về Đơn giá
VNĐ/GB/THÁNG
1 Ít hơn 5 TB 5 450.00
2 Từ 5 TB đến 10 TB 10 395.00
3 Từ 10 TB đến 50 TB 50 275.00
4 Từ 50 TB đến 100 TB 100 135.00
5 Từ 100 TB đến 200 TB 200 95.00
6 Từ 200 TB đến 300 TB 300 90.00
7 Từ 300 TB đến 400 TB 400 80.00
8 Từ 400 TB đến 500 TB 500 70.00
9 Từ 500 TB đến 800 TB 800 60.00
10 Từ 800 TB đến 1000 TB 1000 50.00
11 Nhiều hơn 1000 TB MAX 40.00